5 ĐIỂM PHÂN BIỆT VIÊM TUYẾN GIÁP VÀ VIÊM HỌNG

Góc nhìn chuyên môn: Ung bướu, Nội tiết & Y học Hạt nhân

Tác giả: BSCK2 Nguyễn Duy Trì – Giám Đốc Phòng Khám Ung Bướu Medilabo Việt Nam

Trong thực hành lâm sàng, viêm tuyến giáp (đặc biệt là thể viêm tuyến giáp bán cấp De Quervain) rất thường bị chẩn đoán nhầm với viêm họng cấp do cùng biểu hiện đau vùng cổ. Dưới đây là 5 đặc điểm phân biệt cốt lõi giúp chuẩn hóa chẩn đoán và điều trị:

Tiêu chí phân biệtViêm họng thông thườngViêm tuyến giáp (Bán cấp De Quervain)
1. Vị trí đau & Triệu chứng thực thể• Đau sâu trong họng, rát buốt khi nuốt thức ăn/nước bọt.
• Khám họng: Niêm mạc họng, amidan đỏ rực, phù nề, có thể có mủ hoặc giả mạc.
• Vùng tuyến giáp hoàn toàn bình thường.
• Đau mặt trước – dưới cổ (dưới sụn nhẫn), đau lan lên góc hàm hoặc mang tai.
• Khám họng: Niêm mạc họng bình thường.
• Tuyến giáp: Sưng to, cứng, sờ nắn vào bệnh nhân đau chói.
2. Biểu hiện toàn thân & Nhiễm độc giáp• Hội chứng nhiễm trùng: Sốt, mệt mỏi, đau nhức cơ toàn thân.
• Không có biểu hiện kích thích thần kinh giao cảm hay tăng chuyển hóa.
• Hội chứng nhiễm độc giáp thoáng qua (do vỡ nang giáp giải phóng hormone): Tim đập nhanh, hồi hộp, run đầu chi, sụt cân, vã mồ hôi, mất ngủ, bồn chồn.
3. Xét nghiệm hormone giáp (FT3, FT4, TSH)• Bình giáp:
  – FT3, FT4 bình thường.
  – TSH trong giới hạn sinh lý.
• Biến thiên rõ rệt theo 3 pha:
  – Pha cấp: FT3, FT4 tăng cao, TSH bị ức chế giảm sâu.
  – Pha suy giáp nhẹ.
  – Pha hồi phục.
4. Xạ hình & Độ tập trung phóng xạ (Y học hạt nhân)• Tuyến giáp bắt xạ bình thường.
• Tỷ lệ thu nhận 99mTc-Pertechnetate hoặc 131I hoàn toàn trong ngưỡng chuẩn.
• Hiện tượng phân ly kinh điển (Dissociation):
  – Hormone giáp trong máu tăng cao nhưng tuyến giáp hầu như KHÔNG bắt xạ (độ tập trung I-131/Tc-99m cực thấp hoặc gần bằng 0).
5. Hình ảnh Siêu âm tuyến giáp & Doppler• Cấu trúc nhu mô, kích thước và phân bố mạch máu tuyến giáp hoàn toàn bình thường.• Tuyến giáp phì đại cục bộ hoặc lan tỏa.
• Xuất hiện các vùng giảm âm không đều, ranh giới không rõ (bản đồ địa lý).
• Giảm tín hiệu Doppler màu tại chính vùng tổn thương viêm.

CHI TIẾT 5 ĐIỂM PHÂN BIỆT (DẠNG VĂN BẢN TRÌNH BÀY)

1. Vị trí đau và khám lâm sàng thực thể

– Viêm họng: Đau rát sâu bên trong họng, tăng rõ rệt khi nuốt thức ăn hoặc nước bọt. Soi họng thấy niêm mạc xung huyết, amidan sưng to, có thể có giả mạc hoặc mủ. Tuyến giáp hoàn toàn không sưng đau.
– Viêm tuyến giáp (bán cấp): Đau định vị ở vùng cổ trước (dưới sụn nhẫn), đau lan lên góc hàm hoặc vùng chẩm, mang tai. Soi họng hoàn toàn bình thường, nhưng sờ nắn vào tuyến giáp thấy sưng to, mật độ chắc và bệnh nhân có cảm giác đau chói rất đặc trưng.

2. Hội chứng nhiễm độc giáp đi kèm

– Viêm họng: Bệnh nhân chỉ sốt và mệt mỏi do hội chứng nhiễm trùng đơn thuần, không có biểu hiện cường giáp.
– Viêm tuyến giáp: Trong giai đoạn cấp, tổn thương phá hủy tế bào nang giáp làm phóng thích lượng lớn hormone giáp vào máu, gây hội chứng nhiễm độc giáp thoáng qua: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, run tay, vã mồ hôi, sụt cân, hồi hộp lo âu.

3. Xét nghiệm sinh hóa hormone tuyến giáp (FT3, FT4, TSH)

– Viêm họng: Bệnh nhân ở trạng thái bình giáp hoàn toàn (FT3, FT4 và TSH đều nằm trong giới hạn tham chiếu).
– Viêm tuyến giáp: Biến thiên rõ theo 3 pha điển hình:
  + Pha 1 (Cấp tính): Tăng nồng độ FT3, FT4 tự do kèm theo TSH bị ức chế giảm sâu (< 0.01 mIU/L).
  + Pha 2 (Sau vài tuần – tháng): Chuyển sang suy giáp thoáng qua (FT4 giảm, TSH tăng nhẹ) do cạn kiệt hormone dự trữ.
  + Pha 3: Phục hồi chức năng tuyến giáp về bình giáp.

4. Chẩn đoán hình ảnh Y học Hạt nhân (Xạ hình tuyến giáp)

– Viêm họng: Tuyến giáp bắt phóng xạ bình thường (với 99mTc-Pertechnetate hoặc 131I).
– Viêm tuyến giáp: Xuất hiện dấu hiệu phân ly kinh điển giữa xét nghiệm sinh hóa và xạ hình — hormone FT3/FT4 trong máu rất cao nhưng hình ảnh xạ hình cho thấy tuyến giáp gần như không bắt xạ (tỷ lệ bắt xạ < 1-2% hoặc hình ảnh tuyến giáp mờ nhạt/mất hút) do tế bào nang giáp đang bị tổn thương không thể thu nhận iod/technetium.

5. Hình ảnh Siêu âm Doppler vùng cổ

– Viêm họng: Cấu trúc mô học, kích thước và phân bố tưới máu Doppler của tuyến giáp bình thường; có thể chỉ thấy hạch viêm phản ứng dọc cơ ức đòn chũm.
– Viêm tuyến giáp: Nhu mô tuyến giáp to không đều, xuất hiện các vùng giảm âm ranh giới không rõ (hypoechoic areas dạng bản đồ), kèm theo hiện tượng giảm tưới máu (hypovascularity) tại chính vùng mô viêm trên siêu âm Doppler màu.

Tóm tắt về đáp ứng điều trị: Viêm họng thường đáp ứng với kháng sinh (nếu do vi khuẩn) hoặc kháng viêm giảm phù nề, tự khỏi sau 5-7 ngày. Trong khi đó, viêm tuyến giáp bán cấp KHÔNG đáp ứng với kháng sinh, mà đáp ứng rất nhạy với NSAIDs (thể nhẹ/vừa) hoặc Corticosteroid liều tấn công (thể nặng, giảm đau ngoạn mục sau 24-48 giờ).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

ĐẶT LỊCH